potpourri
hỗn hợp hoa khô / sự pha trộn đa dạng
Danh từ
Số nhiều: potpourris
Ý nghĩa
Danh từhỗn hợp hoa khô
Một hỗn hợp gồm các cánh hoa khô, gia vị và các vật liệu thực vật thơm khác được dùng để tạo mùi hương cho căn phòng
"She placed a bowl of potpourri on the entryway table to freshen the air."
Cô ấy đặt một bát hỗn hợp hoa khô trên bàn ở lối vào để làm thơm không khí.
Danh từsự pha trộn đa dạng
Một tập hợp hỗn hợp gồm nhiều món đồ, ý tưởng hoặc các bản nhạc khác nhau
"The concert was a potpourri of jazz standards and classical compositions."
Buổi hòa nhạc là một sự pha trộn đa dạng giữa các bản hit cổ điển và những bài hát nhạc pop hiện đại.