heterogeneity
heterogeneity mô tả trạng thái bao gồm nhiều thành phần khác nhau, không đồng nhất hoặc đa dạng về tính chất. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này có thể được dịch là "tính đa dạng" (nghĩa thông dụng) hoặc "tính không đồng nhất" (nghĩa kỹ thuật).
Ý nghĩa
Đặc điểm hoặc trạng thái đa dạng về tính chất hoặc nội dung
"The heterogeneity of the urban population makes the city a vibrant cultural hub."
Sự đa dạng của thành phần sinh viên cho phép có nhiều góc nhìn khác nhau trong lớp học.
Đặc điểm của một chất hoặc hệ thống bao gồm các thành phần hoặc thành phần đa dạng không được phân bố đồng đều
"The chemical sample exhibited a high degree of heterogeneity, with visible clumps of different materials."
Phân tích hóa học cho thấy mức độ không đồng nhất cao trong mẫu đất, cho thấy nồng độ khoáng chất thay đổi.
Trong thống kê, tình trạng mà hiệu quả của một phương pháp điều trị thay đổi giữa các nhóm nhỏ khác nhau trong một quần thể
Các nhà nghiên cứu ghi nhận tính dị thể đáng kể trong phản ứng với thuốc, cho thấy các yếu tố di truyền ảnh hưởng đến hiệu quả.