heterogeneity
tính không đồng nhất / tính dị thể
Danh từ
heterogeneity mô tả trạng thái bao gồm nhiều thành phần khác nhau, không đồng nhất hoặc đa dạng về tính chất. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này có thể được dịch là "tính đa dạng" (nghĩa thông dụng) hoặc "tính không đồng nhất" (nghĩa kỹ thuật).
Ý nghĩa
Danh từtính không đồng nhất
Đặc điểm hoặc trạng thái đa dạng về tính chất hoặc nội dung
The heterogeneity of the urban population makes the city a vibrant cultural hub.
Sự không đồng nhất của dân cư đô thị khiến thành phố trở thành một trung tâm văn hóa sôi động.
Danh từtính dị thể
Trạng thái bao gồm các thành phần hoặc yếu tố khác biệt hoặc đa dạng
The chemical analysis revealed a high degree of heterogeneity within the mineral sample.
Phân tích hóa học cho thấy mức độ dị thể cao trong mẫu khoáng vật.