D
Dicread
HomeDictionaryHheterogeneity

heterogeneity

tính đa dạng / tính không đồng nhất / tính dị thể
Danh từ

heterogeneity mô ttrng thái bao gm nhiu thành phn khác nhau, không đồng nht hoc đa dng vtính cht. Trong tiếng Vit, tùy vào ngcnh mà tnày có thể được dch là "tính đa dng" (nghĩa thông dng) hoc "tính không đồng nht" (nghĩa kthut).

Ý nghĩa

Danh từtính đa dạng

Đặc điểm hoặc trạng thái đa dạng về tính chất hoặc nội dung

"The heterogeneity of the urban population makes the city a vibrant cultural hub."

Sự đa dạng của thành phần sinh viên cho phép có nhiều góc nhìn khác nhau trong lớp học.

Danh từtính không đồng nhất

Đặc điểm của một chất hoặc hệ thống bao gồm các thành phần hoặc thành phần đa dạng không được phân bố đồng đều

"The chemical sample exhibited a high degree of heterogeneity, with visible clumps of different materials."

Phân tích hóa học cho thấy mức độ không đồng nhất cao trong mẫu đất, cho thấy nồng độ khoáng chất thay đổi.

tính dị thể

Trong thống kê, tình trạng mà hiệu quả của một phương pháp điều trị thay đổi giữa các nhóm nhỏ khác nhau trong một quần thể

Các nhà nghiên cứu ghi nhận tính dị thể đáng kể trong phản ứng với thuốc, cho thấy các yếu tố di truyền ảnh hưởng đến hiệu quả.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error