array
/əˈɹeɪ/
Từ này gợi lên cảm giác về một sự sắp xếp có chủ đích và sự phong phú về mặt hình ảnh. Khi được dùng như một danh từ để chỉ một tập hợp, nó ám chỉ một sự đa dạng không chỉ dừng lại ở số lượng lớn, mà còn được tổ chức hoặc trình bày để người khác chiêm ngưỡng, mang sắc thái tích cực hoặc ấn tượng hơn so với việc chỉ nói là "nhiều" hoặc "một nhóm".
Trong các bối cảnh kỹ thuật, cảm giác này chuyển từ sự phong phú về thẩm mỹ sang sự chính xác về mặt toán học. Nó ngụ ý một cấu trúc chặt chẽ, nơi vị trí và thứ tự là những đặc điểm định nghĩa chính.
Khi đóng vai trò là một động từ, từ này mang sức nặng về mặt trang trọng hoặc lịch sử. Việc sử dụng arrayed cho trang phục gợi lên sự sang trọng, nghi lễ hoặc tính chất sân khấu thay vì việc mặc quần áo hàng ngày. Khi áp dụng cho quân đội, nó truyền tải sự bố trí chiến lược và trạng thái sẵn sàng hành động.
Used as a countable noun whether referring to a visual spread of items (e.g., 'an array of colors') or a structured list in programming (e.g., 'three separate arrays').
Ý nghĩa
Một sự trưng bày hoặc một loạt các vật cùng loại một cách ấn tượng
The shop offers a vast array of organic cheeses.
Cửa hàng cung cấp một danh sách phong phú các loại phô mai hữu cơ.
Một chuỗi hoặc sự sắp xếp có thứ tự, thường dùng để chỉ dữ liệu trong khoa học máy tính
A two-dimensional array is used to represent the grid.
Một mảng hai chiều được sử dụng để biểu diễn lưới.
Sắp xếp hoặc trưng bày các vật theo một cách cụ thể
The general arrayed his troops along the ridge.
Vị tướng đã bố trí quân đội dọc theo sườn núi.
Mặc cho ai đó những bộ quần áo sang trọng hoặc cầu kỳ
The bride was arrayed in white silk and lace.
Cô dâu được diện cho bộ váy bằng lụa trắng và ren.