perspective
Từ này đóng vai trò như một lăng kính tâm trí, giúp lọc cách chúng ta xử lý thông tin. Nó gợi mở về một điểm nhìn, ngụ ý rằng vị trí của một người—về mặt xã hội, cảm xúc hoặc vật lý—sẽ quyết định những gì họ nhìn thấy và cách họ diễn giải điều đó. Từ này thường xuyên được sử dụng trong môi trường chuyên nghiệp và học thuật để khuyến khích sự thấu cảm hoặc tư duy phản biện bằng cách thừa nhận rằng không có một quan điểm đơn lẻ nào là tuyệt đối.
Trong lĩnh vực thị giác hoặc nghệ thuật, từ này mô tả ảo giác về không gian ba chiều. Điều này tạo nên một cầu nối giữa hành động nhìn thấy về mặt vật lý và hành động thấu hiểu về mặt trí tuệ, vì cả hai ý nghĩa đều dựa trên mối quan hệ giữa người quan sát và đối tượng được quan sát.
Countable when referring to a specific point of view or a particular artistic technique. Uncountable when referring to the general capacity to judge the relative importance of things.
Ý nghĩa
Một cách nhìn nhận hoặc xem xét sự việc cụ thể dựa trên kinh nghiệm và niềm tin của một cá nhân
Her perspective on the crisis differs from mine.
Quan điểm của cô ấy về cuộc khủng hoảng này khác với tôi.
Kỹ thuật vẽ các vật thể ba chiều trên một bề mặt hai chiều để tạo ra ấn tượng chính xác về chiều cao, chiều rộng, chiều sâu và vị trí của chúng
The artist used linear perspective to create a sense of distance.
Họa sĩ đã sử dụng phối cảnh đường thẳng để tạo ra cảm giác về khoảng cách.
Khả năng xem xét mọi thứ theo đúng mối tương quan hoặc tầm quan trọng thực tế của chúng
Traveling helps you keep your problems in perspective.
Đi du lịch giúp bạn nhìn nhận các vấn đề của mình một cách khách quan hơn.
Ví dụ
Her perspective on the crisis differs from mine.
Quan điểm của cô ấy về cuộc khủng hoảng này khác với tôi.
The artist used linear perspective to create a sense of distance.
Họa sĩ đã sử dụng phối cảnh đường thẳng để tạo ra cảm giác về khoảng cách.
Traveling helps you keep your problems in perspective.
Đi du lịch giúp bạn nhìn nhận các vấn đề của mình một cách khách quan hơn.