fairness
fairness mang ý nghĩa cốt lõi là sự công bằng, không thiên vị, nhưng tùy vào ngữ cảnh mà sắc thái biểu đạt sẽ thay đổi đáng kể. Trong hầu hết các trường hợp, từ này nhấn mạnh vào việc tuân thủ các quy tắc chung để đảm bảo mọi người đều được đối xử bình đẳng.
Sắc thái về sự công bằng và chính trực
Khi nói về đạo đức hoặc pháp luật, fairness không chỉ đơn thuần là chia đều, mà là sự hợp lý và chính trực. Nó thường được đối lập với sự thiên vị hoặc bất công. Ví dụ, trong một cuộc thi, fairness nghĩa là mọi thí sinh đều tuân thủ cùng một bộ quy tắc.
fairness (sự công bằng): Nhấn mạnh vào tính khách quan và đúng đắn.
equality (sự bình đẳng): Nhấn mạnh vào việc mọi người nhận được điều trị hoặc quyền lợi giống hệt nhau.
Sắc thái về ngoại hình
Một điểm dễ gây nhầm lẫn cho người học tiếng Anh là fairness còn được dùng để mô tả đặc điểm ngoại hình, cụ thể là làn da trắng hoặc mái tóc sáng màu. Đây là một nghĩa hoàn toàn khác với sự công bằng trong đạo đức. Khi dịch sang tiếng Việt, cần phân biệt rõ để tránh gây hiểu lầm trong ngữ cảnh mô tả con người.
Ví dụ: The fairness of her skin (Sự trắng trẻo của làn da cô ấy) khác hoàn toàn với The fairness of the judge (Sự công bằng của vị thẩm phán).
Lưu ý về ngữ pháp
fairness là một danh từ không đếm được, vì vậy nó không có dạng số nhiều và thường đi kèm với các tính từ như absolute (tuyệt đối) hoặc perceived (được cảm nhận là).
Ý nghĩa
Phẩm chất đối xử với mọi người một cách bình đẳng và theo đúng quy tắc mà không thiên vị hay phân biệt đối xử
"The judge was praised for the fairness of her ruling."
Vị thẩm phán đã được khen ngợi vì sự công bằng trong phán quyết của mình.
Trạng thái hợp lý, đúng đắn hoặc chính trực trong một tình huống cụ thể
"There is a question of fairness regarding how the bonuses were distributed."
Có một câu hỏi về tính hợp lý liên quan đến cách phân chia tiền thưởng.
Đặc điểm có làn da hoặc màu tóc sáng hoặc nhạt
"The fairness of her skin made her prone to sunburn."
Làn da trắng trẻo khiến cô ấy dễ bị cháy nắng.