desperation
desperation mô tả một trạng thái tâm lý cực đoan, nơi một người cảm thấy hoàn toàn bế tắc và không còn hy vọng, dẫn đến việc họ sẵn sàng làm bất cứ điều gì, kể cả những hành động liều lĩnh hoặc phi lý, để thoát khỏi tình cảnh hiện tại. Trong tiếng Việt, từ này có hai sắc thái chính: một là sự tuyệt vọng (cảm giác mất hết hy vọng) và hai là sự khẩn thiết (nhu cầu mãnh liệt, gần như điên cuồng).
Ý nghĩa
Một trạng thái tuyệt vọng, thường dẫn đến những hành vi liều lĩnh hoặc cực đoan
In a moment of desperation, he decided to sell his only remaining asset.
Trong một khoảnh khắc tuyệt vọng, anh ấy đã quyết định bán tài sản cuối cùng còn sót lại của mình.
Một nhu cầu hoặc mong muốn khẩn thiết, điên cuồng đối với một điều gì đó
The desperation in her voice was evident as she pleaded for help.
Sự khẩn thiết trong giọng nói của cô ấy hiện rõ khi cô cầu xin sự giúp đỡ.