hopeless
/ˈhəʊplɪs/
hopeless mang sắc thái biểu đạt sự bế tắc tuyệt đối, khi một người cảm thấy không còn bất kỳ cơ hội hay khả năng nào để cải thiện tình hình. Tùy vào ngữ cảnh, từ này có thể mô tả một trạng thái tâm lý tiêu cực hoặc một đánh giá khách quan về một tình huống không thể xoay chuyển được.
Sự khác biệt về sắc thái ý nghĩa
Trong tiếng Anh, hopeless được dùng linh hoạt trong các trường hợp chính mà người học tiếng Việt cần phân biệt để tránh nhầm lẫn:
Khi nói về cảm xúc hoặc tình huống: Nó có nghĩa là vô vọng. Ví dụ, a hopeless situation (một tình huống vô vọng) gợi lên sự tuyệt vọng, không còn lối thoát.
Khi nói về kỹ năng: Nó mang nghĩa là vụng về. Đây là cách dùng mang tính cường điệu để chỉ một người hoàn toàn thiếu năng lực trong một việc gì đó. Ví dụ, I am hopeless at cooking (Tôi hoàn toàn vụng về trong việc nấu ăn).
Khi nói về tình trạng hư hỏng hoặc bệnh tật: Nó có nghĩa là không thể cứu chữa. Ví dụ, a hopeless case (một trường hợp không thể cứu chữa) dùng để chỉ một đối tượng mà mọi nỗ lực sửa chữa hay điều trị đều vô ích.
Phân biệt với các từ tương đồng
Người học cần phân biệt hopeless với desperate. Trong khi hopeless nhấn mạnh vào việc không còn hy vọng (tĩnh), thì desperate thường mô tả trạng thái tuyệt vọng dẫn đến những hành động liều lĩnh hoặc cực đoan để cố gắng thay đổi tình thế (động).
hopeless: Cảm thấy không còn hy vọng và chấp nhận sự bế tắc.
desperate: Tuyệt vọng nhưng đang cố gắng vùng vẫy bằng mọi giá.
Lưu ý về ngữ pháphopeless là một tính từ, thường đứng sau động từ liên kết như be, feel, seem hoặc đứng trước danh từ để bổ nghĩa. Khi dùng để chỉ sự vụng về, nó thường đi kèm với giới từ at (ví dụ: hopeless at something).
Ý nghĩa
Cảm thấy hoặc gây ra cảm giác tuyệt vọng; không có kỳ vọng về một kết quả tích cực
The situation seemed hopeless after the final own goal.
Tình hình dường như vô vọng sau bàn phản lưới nhà cuối cùng.
Hoàn toàn thiếu khả năng, kỹ năng hoặc năng lực trong một hoạt động cụ thể
I am absolutely hopeless at remembering people's names.
Tôi hoàn toàn vụng về trong việc nhớ tên mọi người.
Không thể giải quyết, cải thiện hoặc chữa khỏi
The damage to the engine was deemed hopeless by the mechanic.
Thiệt hại đối với động cơ được thợ cơ khí đánh giá là không thể cứu chữa.