prayer
Từ này mang sức nặng cảm xúc lớn về niềm hy vọng, sự khiêm nhường và cả sự tuyệt vọng. Nó gợi lên một mối quan hệ theo chiều dọc, nơi người nói thừa nhận một quyền năng cao hơn, tạo ra cảm giác phó thác hoặc khao khát sâu sắc, điều này giúp phân biệt prayer với một điều ước đơn thuần hoặc một lời yêu cầu gửi đến một con người khác.
Trong các bối cảnh đời thường không liên quan đến tôn giáo, từ này thường được dùng để mô tả một hy vọng mãnh liệt về một kết quả cụ thể, ngay cả đối với những người không theo đạo. Ví dụ, khi nói một dự án là một prayer, điều đó ngụ ý rằng khả năng thành công là rất thấp và cần phải có một phép màu mới có thể đạt được.
Countable when referring to a specific spoken or written request. Uncountable when referring to the general spiritual practice of communicating with God.
Ý nghĩa
Một lời thỉnh cầu trịnh trọng để xin sự giúp đỡ hoặc bày tỏ lòng biết ơn gửi đến một vị thần hoặc quyền năng tâm linh
He offered a silent prayer for his family.
Anh ấy đã thầm cầu nguyện cho gia đình mình.
Hành động giao tiếp với một đấng thiêng liêng thông qua lời nói hoặc suy nghĩ
Daily prayer is a central part of her routine.
Cầu nguyện hàng ngày là một phần trung tâm trong thói quen của cô ấy.