loneliness
loneliness mô tả một trạng thái cảm xúc tiêu cực, nhấn mạnh vào nỗi buồn, sự trống trải và khao khát được kết nối với người khác. Đây là một trải nghiệm mang tính chủ quan; một người có thể cảm thấy loneliness ngay cả khi đang ở trong một đám đông nếu họ cảm thấy không ai thấu hiểu hoặc chia sẻ với mình.
Phân biệt với sự đơn độc
Người học tiếng Anh thường nhầm lẫn loneliness với solitude. Trong khi loneliness là một cảm giác đau khổ do thiếu vắng sự đồng hành, thì solitude lại mang nghĩa tích cực hơn, chỉ trạng thái một mình một cách tự nguyện để tìm kiếm sự bình yên, suy ngẫm hoặc sáng tạo.
❌ I enjoy this loneliness (Sai, vì loneliness là cảm giác buồn bã, không ai muốn tận hưởng nó).
✅ I enjoy this solitude (Đúng, tôi tận hưởng sự tĩnh lặng khi ở một mình).
Cách dùng trong ngữ cảnh
Từ này thường đi kèm với các tính từ chỉ mức độ như deep, profound hoặc overwhelming để nhấn mạnh sự nặng nề của cảm xúc. Khi dịch sang tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà có thể dịch là "sự cô đơn" (thiên về cảm xúc) hoặc "sự đơn độc" (thiên về trạng thái), nhưng cần lưu ý rằng loneliness luôn hàm chứa một nỗi buồn tiềm ẩn.
Ý nghĩa
Cảm giác buồn bã khi ở một mình và thiếu sự đồng hành hoặc kết nối xã hội
"Her move to the new city brought a deep sense of loneliness."
Việc chuyển đến thành phố mới đã mang lại cho cô ấy một cảm giác cô đơn sâu sắc.