nihilism
nihilism là một thuật ngữ triết học mô tả niềm tin rằng cuộc đời không có ý nghĩa tự thân, không có mục đích tối thượng và mọi giá trị đạo đức hay tôn giáo đều không có cơ sở vững chắc. Trong tiếng Việt, từ này được dịch là "chủ nghĩa hư vô".
Sắc thái ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng
Thuật ngữ này thường mang hai sắc thái đối lập tùy vào ngữ cảnh. Một mặt, nó có thể được hiểu theo hướng tiêu cực, gắn liền với sự tuyệt vọng, bi quan và cảm giác trống rỗng khi đối mặt với sự vô nghĩa của tồn tại. Mặt khác, trong một số trường phái triết học hiện đại, nihilism có thể được nhìn nhận như một sự giải phóng, cho phép con người tự tạo ra giá trị và ý nghĩa riêng cho cuộc đời mình thay vì tuân theo những quy chuẩn áp đặt sẵn.
Khi sử dụng, cần phân biệt nihilism với pessimism (chủ nghĩa bi quan). Trong khi pessimism tập trung vào việc kỳ vọng những kết quả xấu hoặc nhìn đời một cách u ám, thì nihilism đi sâu hơn vào bản chất của sự tồn tại, phủ nhận hoàn toàn sự hiện diện của bất kỳ giá trị khách quan nào.
Ví dụ về sự tuyệt vọng: "Anh ấy rơi vào trạng thái nihilism sau khi mất đi tất cả niềm tin vào con người."
Ví dụ về sự phủ định giá trị: "Một tư tưởng nihilism cực đoan có thể dẫn đến việc bác bỏ mọi quy tắc xã hội."
Lưu ý về thuật ngữ
Đối với người học tiếng Anh, cần lưu ý rằng nihilism là một danh từ trừu tượng chỉ một hệ tư tưởng. Khi muốn mô tả một người theo chủ nghĩa này, hãy sử dụng tính từ nihilistic (hư vô) hoặc danh từ nihilist (người theo chủ nghĩa hư vô).
Ý nghĩa
Niềm tin triết học rằng cuộc đời là vô nghĩa và mọi nguyên tắc tôn giáo cũng như đạo đức đều không có cơ sở
"His descent into nihilism left him feeling completely detached from society."
Sự rơi vào chủ nghĩa hư vô khiến anh ấy cảm thấy hoàn toàn tách biệt khỏi những mục tiêu của xã hội.
Sự bác bỏ mọi nguyên tắc tôn giáo và đạo đức, thường dựa trên niềm tin rằng cuộc đời là vô nghĩa
Cuộc biến động chính trị của thời đại đó được thúc đẩy bởi tinh thần của chủ nghĩa hư vô và khao khát phá hủy các thiết chế hiện có.