obsession
obsession mô tả một trạng thái tâm lý khi một ý nghĩ, một hình ảnh hoặc một mong muốn chiếm lĩnh tâm trí một người đến mức không thể kiểm soát được. Trong tiếng Việt, từ này có hai sắc thái đối lập tùy vào ngữ cảnh: tiêu cực (ám ảnh) và tích cực/trung tính (say mê).
Sắc thái ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng
Khi mang nghĩa tiêu cực, obsession ám chỉ một sự ám ảnh bệnh lý hoặc không lành mạnh, khiến người đó mất đi sự cân bằng trong cuộc sống. Ví dụ, sự ám ảnh về sự hoàn hảo hoặc nỗi sợ vi khuẩn. Trong trường hợp này, nó gần nghĩa với fixation nhưng mang cường độ mạnh hơn và thường gây ra sự lo âu.
Khi mang nghĩa tích cực hoặc trung tính, obsession diễn tả một niềm đam mê mãnh liệt, một sự say mê đến mức cuồng nhiệt đối với một sở thích, một thần tượng hoặc một mục tiêu nào đó. Tuy nhiên, ngay cả trong ngữ cảnh này, nó vẫn gợi lên cảm giác về một sự tập trung quá mức, vượt xa mức độ bình thường của passion (đam mê).
Phân biệt với các từ tương đồng
passion: Là niềm đam mê lành mạnh, mang lại năng lượng tích cực và sự sáng tạo. Trong khi đó, obsession thường mang tính cưỡng chế và có thể gây mệt mỏi.
fascination: Là sự bị thu hút, tò mò hoặc mê mẩn một điều gì đó nhưng không nhất thiết phải chiếm lĩnh toàn bộ tâm trí như obsession.
Lưu ý về ngữ pháp
obsession là một danh từ đếm được. Khi muốn nói ai đó bị ám ảnh bởi điều gì, người ta thường dùng cấu trúc be obsessed with something/someone. Cần lưu ý không nhầm lẫn giữa danh từ obsession (sự ám ảnh) và tính từ obsessed (bị ám ảnh) khi đặt câu.
Ý nghĩa
Trạng thái bị preoccupation bởi một ai đó hoặc điều gì đó đến mức gây khó chịu hoặc quá mức
"His obsession with cleanliness meant he washed his hands every ten minutes."
Sự ám ảnh với việc sạch sẽ khiến anh ấy rửa tay mười phút một lần.
Một ý tưởng hoặc hoạt động chi phối suy nghĩ của một người và chiếm hầu hết thời gian của họ
"Collecting rare stamps became a lifelong obsession for him."
Việc sưu tầm những con tem hiếm đã trở thành niềm đam mê ám ảnh suốt đời đối với ông ấy.