compulsion
compulsion mang sắc thái về một áp lực mạnh mẽ khiến một người phải hành động, nhưng áp lực này có thể đến từ bên trong tâm lý hoặc từ tác động bên ngoài. Người học cần phân biệt rõ hai nguồn gốc này để sử dụng từ chính xác trong từng ngữ cảnh.
Sự thôi thúc nội tâm
Khi dùng để chỉ tâm lý, compulsion mô tả một nhu cầu mãnh liệt, thường là không thể kiểm soát được, khiến một người thực hiện một hành động nào đó một cách lặp đi lặp lại. Điều này thường gắn liền với trạng thái ám ảnh hoặc rối loạn tâm lý. Ví dụ, việc rửa tay liên tục do lo lắng được gọi là an obsessive compulsion.
Sự cưỡng chế từ bên ngoài
Ở khía cạnh pháp lý hoặc xã hội, compulsion ám chỉ việc bị ép buộc phải làm điều gì đó thông qua quyền lực, luật pháp hoặc đe dọa, khiến đối tượng không còn quyền tự quyết. Trong trường hợp này, nó tương đương với sự cưỡng chế hoặc ép buộc.
Phân biệt với các từ tương tự
Cần lưu ý sự khác biệt giữa compulsion và coercion. Trong khi compulsion có thể là sự thôi thúc tự thân hoặc áp lực chung, thì coercion luôn mang nghĩa tiêu cực, nhấn mạnh vào việc dùng vũ lực hoặc đe dọa để ép buộc người khác. Ngoài ra, đừng nhầm lẫn với impulse (sự bốc đồng); impulse là một ý muốn nhất thời, nhanh chóng, còn compulsion là một sự thôi thúc dai dẳng và khó cưỡng lại hơn.
❌ I had an impulse to check the lock ten times (Sai vì đây là hành vi lặp lại ám ảnh)
Đúng: I had a compulsion to check the lock ten times
Ý nghĩa
Một sự thôi thúc không thể cưỡng lại được để hành xử theo một cách nhất định, đặc biệt là điều mà người đó cảm thấy không thể kiểm soát được
"He felt a sudden compulsion to tell the truth."
Anh ấy cảm thấy một sự thôi thúc đột ngột muốn nói ra sự thật.
Hành động ép buộc ai đó làm điều gì đó trái với ý muốn của họ
"The law was designed to prevent the compulsion of citizens into military service."
Luật pháp được thiết kế để ngăn chặn việc cưỡng ép công dân vào nghĩa vụ quân sự.