darkness
Thuật ngữ này gợi lên một cảm giác nặng nề, bao trùm, thường vượt xa khỏi việc chỉ đơn thuần là thiếu hụt ánh sáng vật lý. Nó thường mang theo một sức nặng về tâm lý, gợi ý về sự cô lập, những điều chưa biết hoặc một cảm giác sợ hãi.
Trong khi từ shadow (bóng râm/bóng đổ) chỉ một khu vực cụ thể bị chặn ánh sáng, thì từ này mô tả một trạng thái lan tỏa hoặc một môi trường bao trùm hoàn toàn.
Trong các bối cảnh văn học và tâm linh, từ này đóng vai trò là một biểu tượng mạnh mẽ cho sự thiếu hiểu biết, cái ác hoặc sự tuyệt vọng. Từ này thường được dùng như một danh từ không đếm được, tuy nhiên có thể được bổ nghĩa bởi các tính từ như absolute (tuyệt đối) hoặc oppressive (ngột ngạt) để mô tả cường độ của khoảng không vô định.
Used to describe the general state of being dim or black, such as the darkness of midnight.
Ý nghĩa
Tình trạng thiếu ánh sáng một phần hoặc hoàn toàn
The darkness of the cave was absolute.
Bóng tối trong hang động là tuyệt đối.
Ví dụ
The darkness of the cave was absolute.
Bóng tối trong hang động là tuyệt đối.