desperate
desperate là một từ mang sắc thái cảm xúc cực kỳ mạnh mẽ, diễn tả trạng thái khi một người cảm thấy hoàn toàn bế tắc và không còn lựa chọn nào khác. Tùy vào ngữ cảnh, từ này có thể mang nghĩa tiêu cực (tuyệt vọng) hoặc thể hiện một nhu cầu cấp thiết (khao khát).
Ý nghĩa
Cảm thấy hoặc thể hiện sự vô vọng rằng một tình huống tồi tệ đến mức cần phải có hành động cực đoan
He made a desperate attempt to save the drowning child.
Anh ấy đã nỗ lực trong tuyệt vọng để cứu đứa trẻ đang bị đuối nước.
Có nhu cầu mãnh liệt và cấp bách đối với một điều gì đó
The refugees were desperate for clean water and food.
Những người tị nạn khao khát nước sạch và thực phẩm.
Có tính chất rất nghiêm trọng hoặc nguy cấp
The patient is in desperate need of surgery.
Bệnh nhân đang trong tình trạng nguy kịch cần phải phẫu thuật.