ruin
ruin mang sắc thái tiêu cực mạnh mẽ, diễn tả sự phá hủy toàn diện khiến đối tượng không còn khả năng phục hồi. Khi dùng làm động từ, nó không chỉ đơn thuần là làm hỏng (damage) mà là làm cho thứ gì đó trở nên vô dụng hoặc mất giá trị hoàn toàn.
Ý nghĩa
Phá hủy hoặc làm hư hỏng thứ gì đó nghiêm trọng đến mức không thể sửa chữa hoặc không còn hoạt động được
"The heavy rain will ruin the outdoor wedding decorations."
Những trận mưa lớn đe dọa phá hủy toàn bộ vụ thu hoạch.
Khiến ai đó mất hết tiền bạc hoặc chịu tổn thất hoàn toàn về danh tiếng và địa vị
"The gambling addiction eventually ruined him."
Một chuỗi các khoản đầu tư sai lầm cuối cùng đã làm phá sản nhà doanh nhân này.
Những phần còn lại của một tòa nhà hoặc cấu trúc khác đã bị phân hủy hoặc bị phá hủy theo thời gian
"The company's failure to innovate led to its ultimate ruin."
Họ dành cả buổi chiều để khám phá những tàn tích La Mã cổ đại trong thung lũng.
Trạng thái bị phá hủy, phân hủy hoặc hoàn toàn phá sản
"They spent the afternoon exploring the ancient Roman ruins."
Khu bất động sản từng tráng lệ một thời giờ đã rơi vào tình trạng đổ nát hoàn toàn.
Nguyên nhân dẫn đến sự sa sút hoặc thất bại của một ai đó
Lòng kiêu hãnh và sự ngạo mạn đã chứng minh là nguyên nhân dẫn đến sự sụp đổ cuối cùng của anh ta.