D
Dicread
HomeDictionaryRruin

ruin

phá hủy / làm phá sản / tàn tích / sự đổ nát / sự sụp đổ
Ngoại động từDanh từ
Số nhiều: ruinsQuá khứ: ruinedPhân từ 2: ruinedV-ing: ruining

ruin mang sc thái tiêu cc mnh mẽ, din tsphá hy toàn din khiến đối tượng không còn khnăng phc hi. Khi dùng làm động từ, nó không chỉ đơn thun là làm hng (damage) mà là làm cho thgì đó trnên vô dng hoc mt giá trhoàn toàn.

Ý nghĩa

Ngoại động từphá hủy
[~ something][~ someone]

Phá hủy hoặc làm hư hỏng thứ gì đó nghiêm trọng đến mức không thể sửa chữa hoặc không còn hoạt động được

"The heavy rain will ruin the outdoor wedding decorations."

Những trận mưa lớn đe dọa phá hủy toàn bộ vụ thu hoạch.

Ngoại động từlàm phá sản
[~ someone]

Khiến ai đó mất hết tiền bạc hoặc chịu tổn thất hoàn toàn về danh tiếng và địa vị

"The gambling addiction eventually ruined him."

Một chuỗi các khoản đầu tư sai lầm cuối cùng đã làm phá sản nhà doanh nhân này.

Danh từtàn tích

Những phần còn lại của một tòa nhà hoặc cấu trúc khác đã bị phân hủy hoặc bị phá hủy theo thời gian

"The company's failure to innovate led to its ultimate ruin."

Họ dành cả buổi chiều để khám phá những tàn tích La Mã cổ đại trong thung lũng.

Danh từsự đổ nát

Trạng thái bị phá hủy, phân hủy hoặc hoàn toàn phá sản

"They spent the afternoon exploring the ancient Roman ruins."

Khu bất động sản từng tráng lệ một thời giờ đã rơi vào tình trạng đổ nát hoàn toàn.

sự sụp đổ

Nguyên nhân dẫn đến sự sa sút hoặc thất bại của một ai đó

Lòng kiêu hãnh và sự ngạo mạn đã chứng minh là nguyên nhân dẫn đến sự sụp đổ cuối cùng của anh ta.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error