distress
Từ này mang một sức nặng cảm xúc lớn, gợi lên trạng thái bị áp đảo hoặc bị đè nặng bởi áp lực. Nó có cường độ mạnh hơn sự buồn bã hay lo lắng thông thường, thường ngụ ý một nhu cầu cấp thiết được giải tỏa hoặc cứu trợ. Trong bối cảnh pháp lý hoặc hàng hải, từ này ám chỉ một tình trạng khẩn cấp nghiêm trọng, đòi hỏi sự trợ giúp tức thì để ngăn chặn thảm họa.
Trong lĩnh vực thời trang và nội thất, thuật ngữ này chuyển sang một ý nghĩa về thẩm mỹ có chủ đích. Tại đây, nó mô tả việc cố tình tạo ra những vết mòn hoặc sờn rách để mô phỏng dấu ấn thời gian và sự chân thực, biến trạng thái hư hỏng tiêu cực thành một lựa chọn phong cách tích cực.
Uncountable when referring to the general feeling of suffering or anxiety. Countable when referring to a specific instance of emergency or a legal claim for damages.
Ý nghĩa
trạng thái lo âu, đau buồn hoặc đau đớn tột độ
The news caused her great distress.
Tin tức đó đã khiến cô ấy vô cùng đau khổ.
khiến ai đó cảm thấy lo âu hoặc đau đớn nghiêm trọng
The loud noise distressed the dog.
Tiếng ồn lớn đã làm con chó hoảng sợ.
ở trong trạng thái lo âu hoặc đau đớn tột độ
She was visibly distressed by the argument.
Cô ấy lộ rõ vẻ phiền muộn sau cuộc tranh cãi.
làm mòn hoặc khiến một vật gì đó trông như đã cũ và sờn theo thời gian
The designer distressed the denim jeans for a vintage look.
Nhà thiết kế đã làm cũ chiếc quần jean denim để tạo vẻ ngoài cổ điển.