suffering
Thuật ngữ này mang sức nặng cảm xúc lớn, gợi lên cảm giác về sự chịu đựng kéo dài và nỗi phiền muộn sâu sắc. Từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh y tế, tôn giáo hoặc triết học để mô tả một trạng thái đau đớn thường được coi là một phần không thể tránh khỏi của kiếp nhân sinh. Trong khi nỗi đau là một cảm giác nhói lên tức thời, từ suffering lại gợi ý một trải nghiệm gian khổ mang tính hệ thống và bền bỉ hơn.
Khi đóng vai trò là một danh từ, từ này thường không đếm được khi đề cập đến trạng thái phiền muộn nói chung, nghĩa là nó không có dạng số nhiều trong cách dùng tiêu chuẩn. Để định lượng, người dùng cần sử dụng các cấu trúc phân chia như "một giai đoạn đau khổ" hoặc "một trường hợp chịu đựng".
The general state of distress or pain experienced by a person or group.
Ý nghĩa
Trạng thái trải qua nỗi đau hoặc sự phiền muộn về thể xác hoặc tinh thần
He spent years in suffering after the accident.
Anh ấy đã trải qua nhiều năm đau khổ sau vụ tai nạn.
Trải qua hoặc bị tác động bởi một điều gì đó tồi tệ
The company is suffering huge losses this quarter.
Công ty đang chịu những tổn thất nặng nề trong quý này.
Ở trong tình trạng phiền muộn hoặc sức khỏe kém
The patient is suffering greatly.
Bệnh nhân đang chịu nhiều đau đớn.