deprivation
deprivation mô tả trạng thái thiếu hụt nghiêm trọng những điều kiện thiết yếu cho cuộc sống, sức khỏe hoặc sự phát triển tâm lý. Từ này mang sắc thái nặng nề hơn nhiều so với lack (thiếu) hay shortage (khan hiếm), vì nó thường ám chỉ một sự mất mát mang tính cưỡng ép, bị tước đoạt hoặc một tình trạng thiếu hụt kéo dài gây ra hậu quả tiêu cực.
Sắc thái sử dụng và phân biệt
Trong bối cảnh sinh lý và tâm lý, deprivation thường được dùng để chỉ việc thiếu những nhu cầu cơ bản. Ví dụ, sleep deprivation (thiếu ngủ) không chỉ đơn thuần là ngủ ít, mà là tình trạng cơ thể không được ngủ đủ mức cần thiết, dẫn đến suy giảm chức năng não bộ. Tương tự, sensory deprivation (cách ly giác quan) là việc loại bỏ các kích thích từ môi trường xung quanh.
Khi nói về quyền lợi hoặc tài sản, deprivation mang nghĩa là bị tước đoạt. Điều này khác với loss (mất mát) ở chỗ deprivation thường nhấn mạnh vào tác động của một thế lực bên ngoài hoặc một hoàn cảnh khắc nghiệt khiến đối tượng không còn quyền tiếp cận với thứ họ cần.
❌ Dùng deprivation cho những thứ không thiết yếu: Không nên nói "deprivation of luxury cars" vì xe sang không phải là nhu cầu cơ bản. Thay vào đó, hãy dùng lack of.
✅ Dùng deprivation cho nhu cầu thiết yếu: social deprivation (thiếu thốn về điều kiện xã hội/nghèo khổ) hoặc oxygen deprivation (thiếu oxy).
Lưu ý về ngữ pháp
Từ này là một danh từ không đếm được khi nói về tình trạng thiếu hụt chung, nhưng có thể dùng như danh từ đếm được khi đề cập đến các trường hợp tước đoạt cụ thể. Cấu trúc thường gặp là deprivation of something (sự thiếu hụt/tước đoạt cái gì đó).
Ý nghĩa
Tình trạng thiếu hoặc bị từ chối một thứ gì đó được coi là thiết yếu hoặc cần thiết cho sự sinh tồn hoặc sức khỏe
"The children suffered from severe nutritional deprivation during the famine."
Trẻ em đã phải chịu sự thiếu hụt dinh dưỡng trầm trọng trong nạn đói.
Hành động lấy đi thứ gì đó từ một người hoặc quá trình mất đi một tài sản hoặc quyền lợi
"The deprivation of his legal rights led to a lengthy court battle."
Việc tước đoạt các quyền pháp lý của ông ấy đã dẫn đến một cuộc chiến pháp lý kéo dài tại tòa án.
Tình trạng nghèo đói cùng cực hoặc thiếu thốn những tiện nghi vật chất cơ bản
"Many families in the region live in a state of social and economic deprivation."
Nhiều gia đình trong vùng sống trong tình trạng nghèo khổ về mặt xã hội và kinh tế.