hunger
hunger không chỉ đơn thuần mô tả trạng thái sinh lý khi cơ thể thiếu thức ăn, mà còn mang hàm ý sâu sắc về mặt tâm lý và xã hội. Trong tiếng Việt, từ này có thể dịch linh hoạt tùy theo ngữ cảnh để phân biệt giữa nhu cầu vật chất và khát vọng tinh thần.
Sắc thái ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng
Khi dùng với nghĩa đen, hunger chỉ cảm giác đói hoặc tình trạng thiếu hụt lương thực trầm trọng trên quy mô lớn. Tuy nhiên, điểm đặc biệt của hunger là khả năng chuyển nghĩa sang trạng thái khao khát mãnh liệt một điều gì đó không phải là thực phẩm. Trong trường hợp này, nó tương đương với sự thèm muốn hoặc đam mê cháy bỏng.
Ví dụ: hunger for power (khao khát quyền lực) hoặc hunger for knowledge (khao khát kiến thức).
Một lưu ý quan trọng cho người học là phân biệt giữa hunger và appetite. Trong khi appetite thường chỉ sự thèm ăn hoặc mong muốn tự nhiên (có thể xuất hiện ngay cả khi không thực sự đói), thì hunger nhấn mạnh vào sự thiếu hụt, một nhu cầu cấp thiết phải được đáp ứng để tồn tại hoặc phát triển.
Lưu ý về từ loại và kết hợp từ
hunger vừa là danh từ vừa là động từ. Khi là danh từ, nó thường đi kèm với giới từ for để chỉ đối tượng mà chủ thể đang khao khát. Khi là động từ, nó diễn tả hành động khao khát hoặc chịu đựng sự đói khát.
❌ Sai: hunger of success
Đúng: hunger for success (khao khát thành công)
Ý nghĩa
Cảm giác vật lý hoặc cảm giác cần thức ăn
"The children were suffering from extreme hunger."
Những đứa trẻ đang phải chịu đựng cơn đói cùng cực.
Một mong muốn mãnh liệt hoặc sự thèm muốn một điều gì đó
"His hunger for power led him to make dangerous alliances."
Sự khao khát quyền lực đã dẫn dắt anh ta tạo ra những liên minh nguy hiểm.
Có một mong muốn mãnh liệt hoặc một nhu cầu lớn đối với điều gì đó
"Many young artists hunger for recognition and success."
Nhiều nghệ sĩ trẻ khao khát được công nhận và thành công.