vulnerable
dễ bị tổn thương
Tính từ
So sánh hơn: more vulnerableSo sánh nhất: most vulnerable
vulnerable mô tả trạng thái thiếu khả năng tự bảo vệ, khiến một đối tượng dễ bị tổn thương, tấn công hoặc gây hại. Điểm đặc trưng của từ này là nhấn mạnh vào sự yếu thế hoặc một "lỗ hổng" khiến đối tượng không thể chống đỡ trước các tác động tiêu cực từ bên ngoài.
Ý nghĩa
Tính từdễ bị tổn thương
Dễ bị tấn công hoặc gây hại về mặt thể chất hoặc cảm xúc
The small village was vulnerable to flooding.
Ngôi làng nhỏ này dễ bị ngập lụt.