plea
Từ plea mang sức nặng cảm xúc lớn, thường gợi lên hình ảnh về sự tuyệt vọng, tổn thương hoặc sự căng thẳng cao độ trong các vấn đề pháp lý. Nó khác với một yêu cầu thông thường vì nó ngụ ý một sự chênh lệch về quyền lực, khi người nói đang cầu xin một người cấp trên hoặc một cơ quan có thẩm quyền để đạt được kết quả thuận lợi.
Trong bối cảnh pháp lý, thuật ngữ này chuyển từ một lời cầu xin đầy cảm xúc sang một yêu cầu thủ tục nghiêm ngặt. Tại đây, nó đóng vai trò như một cơ chế kỹ thuật của hệ thống tư pháp, loại bỏ sự tuyệt vọng và thay thế bằng một tuyên bố chính thức về tình trạng pháp lý.
Có thể đếm được khi đề cập đến một lời yêu cầu giúp đỡ cụ thể hoặc một câu trả lời pháp lý cụ thể tại tòa.
Ý nghĩa
Một yêu cầu khẩn thiết và đầy cảm xúc để xin sự giúp đỡ hoặc lòng khoan dung
"The refugees made a desperate plea for asylum."
Những người tị nạn đã đưa ra lời khẩn cầu tuyệt vọng để được tị nạn.
Một tuyên bố chính thức của bị cáo hoặc đại diện bị cáo trước tòa về việc họ có tội hay không
"The defendant entered a plea of not guilty."
Bị cáo đã đưa ra lời khai không nhận tội.