bankruptcy
Thuật ngữ này mang sức nặng của sự kết thúc và thất bại, thường báo hiệu sự sụp đổ hoàn toàn của một dự án tài chính. Về mặt pháp lý, đây là một quy trình chính thức về thanh lý hoặc tái cơ cấu, nhưng về mặt xã hội, nó ngụ ý sự mất đi uy tín và tính ổn định.
Khi được sử dụng ngoài lĩnh vực tài chính, từ này mô tả sự thiếu hụt hoàn toàn một phẩm chất cụ thể. Việc nói về sự phá sản về đạo đức hoặc trí tuệ gợi lên một trạng thái rỗng tuếch, nơi một người không còn giá trị hay ý tưởng nào, tạo ra cảm giác trống rỗng và tuyệt vọng.
Uncountable when referring to the general state of being broke. Countable when referring to a specific legal case or a particular instance of a company going under.
Ý nghĩa
Tình trạng pháp lý của một cá nhân hoặc tổ chức không có khả năng hoàn trả các khoản nợ cho chủ nợ
The company filed for bankruptcy after the market crashed.
Công ty đã nộp đơn xin phá sản sau khi thị trường sụp đổ.