burnout
burnout mang hai nghĩa hoàn toàn khác biệt tùy thuộc vào ngữ cảnh là tâm lý con người hay kỹ thuật điện tử. Đối với người học tiếng Anh, điều quan trọng là phải phân biệt rõ hai trạng thái này để tránh nhầm lẫn trong giao tiếp.
Sắc thái về tâm lý và sức khỏe
Trong ngữ cảnh đời sống và công việc, burnout không đơn thuần là sự mệt mỏi thông thường sau một ngày làm việc, mà là trạng thái kiệt sức trầm trọng. Nó mô tả một quá trình suy sụp dần dần về cả thể chất, cảm xúc và tinh thần do áp lực kéo dài mà không có thời gian phục hồi. Khi một người bị burnout, họ thường cảm thấy mất động lực, hoài nghi về giá trị công việc và cảm thấy bất lực.
Ví dụ: I'm on the verge of burnout (Tôi đang trên bờ vực của sự kiệt sức).
Cần phân biệt burnout với stress. Trong khi stress là phản ứng tức thời với áp lực (quá nhiều việc phải làm), thì burnout là kết quả của việc chịu đựng stress quá lâu dẫn đến tình trạng trống rỗng và kiệt quệ.
Sắc thái về kỹ thuật và điện tử
Trong lĩnh vực kỹ thuật, burnout dùng để chỉ hiện tượng cháy hỏng của các linh kiện điện. Điều này xảy ra khi một thiết bị bị quá tải nhiệt hoặc dòng điện tăng đột ngột, khiến vật liệu bên trong bị nóng chảy hoặc phá hủy hoàn toàn, dẫn đến việc thiết bị ngừng hoạt động.
Ví dụ: The motor suffered a complete burnout (Động cơ đã bị cháy hỏng hoàn toàn).
Lưu ý về ngữ phápburnout thường được sử dụng như một danh từ không đếm được khi nói về trạng thái tâm lý, nhưng có thể đóng vai trò là danh từ đếm được khi nói về một sự cố cháy hỏng cụ thể trong kỹ thuật.
Ý nghĩa
Trạng thái kiệt quệ về cảm xúc, thể chất và tinh thần gây ra bởi căng thẳng quá mức và kéo dài
After working eighty hours a week for a year, he suffered a complete burnout.
Sau một năm làm việc tám mươi giờ một tuần, anh ấy đã rơi vào tình trạng kiệt sức hoàn toàn.
Sự hư hỏng của một linh kiện điện, chẳng hạn như cầu chì hoặc bóng đèn, do quá nhiệt hoặc dòng điện quá cao
The power surge caused a total burnout of the circuit board.
Sự tăng vọt điện áp đã gây ra tình trạng cháy hỏng hoàn toàn bảng mạch.