cooperate
cooperate mang hàm ý cùng nhau hành động để đạt được một mục tiêu chung, nhấn mạnh vào sự tự nguyện và tinh thần hỗ trợ lẫn nhau. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "hợp tác", nhưng tùy vào ngữ cảnh mà sắc thái sẽ thay đổi.
Sắc thái sử dụng và phân biệt
Khi nói về mối quan hệ đối tác, kinh doanh hoặc làm việc nhóm, cooperate nhấn mạnh vào việc chia sẻ nguồn lực và nỗ lực. Tuy nhiên, cần phân biệt rõ với coordinate. Trong khi cooperate là cùng làm việc vì một mục đích, thì coordinate (phối hợp) lại nhấn mạnh vào việc sắp xếp, điều phối các hoạt động sao cho nhịp nhàng và không chồng chéo.
Ví dụ: Hai quốc gia cooperate để chống biến đổi khí hậu (cùng chung mục tiêu), nhưng họ cần coordinate các chuyến bay cứu trợ để tránh hỗn loạn (sắp xếp chi tiết).
Một điểm đặc biệt là cooperate còn được dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc hành chính với nghĩa là "tuân thủ" hoặc "hợp tác với cơ quan chức năng". Lúc này, nó không còn là sự chia sẻ lợi ích mà là việc chấp hành yêu cầu từ phía người có thẩm quyền.
Ví dụ: The suspect refused to cooperate with the police (Nghi phạm từ chối hợp tác/tuân thủ cảnh sát).
Lưu ý về ngữ pháp
Từ này thường đi kèm với giới từ with khi nói về đối tượng cùng hợp tác (cooperate with someone) hoặc giới từ in khi nói về hoạt động cụ thể mà họ cùng tham gia (cooperate in doing something).
Ý nghĩa
Hành động hoặc làm việc cùng với những người khác vì một mục đích hoặc lợi ích chung
"The two companies decided to cooperate to develop a new vaccine."
Hai công ty đã quyết định hợp tác với nhau để phát triển phần mềm mới.
Đáp ứng các yêu cầu, đòi hỏi hoặc hướng dẫn của một cơ quan có thẩm quyền hoặc quan chức
"The suspect refused to cooperate with the police during the interrogation."
Nghi phạm đã từ chối tuân thủ cảnh sát trong suốt quá trình thẩm vấn.
Hoạt động hoặc làm việc cùng nhau một cách hài hòa hoặc hiệu quả, thường đề cập đến các hệ thống sinh học hoặc các bộ phận cơ khí
Tim và phổi phải phối hợp hoàn hảo để duy trì nồng độ oxy trong máu.