concert
Từ này gắn liền với trải nghiệm chia sẻ và sự tập trung vào thính giác. Khi nói về một buổi biểu diễn, nó gợi lên bầu không khí của địa điểm tổ chức, sự mong đợi của đám đông, cũng như sự sắp xếp âm nhạc chính thức hoặc không chính thức dành cho khán giả. Nó khác với recital (buổi độc tấu), vốn thường có quy mô nhỏ hơn và thân mật hơn, hoặc gig (buổi diễn), mang tính chất bình dân và mộc mạc hơn.
Với ý nghĩa là sự đồng thuận, từ này gợi ý một nỗ lực đồng bộ, nơi nhiều bên cùng hành động như một thể thống nhất. Điều này hàm ý một sự điều chỉnh có chủ đích về mục tiêu hoặc hành động, tạo ra cảm giác gắn kết và hợp tác lẫn nhau, thay vì chỉ là một sự trùng hợp ngẫu nhiên đơn thuần.
Countable when referring to a specific musical event like a rock concert. Uncountable when referring to the state of acting in harmony, as in working in concert.
Ý nghĩa
Một buổi biểu diễn âm nhạc do một hoặc nhiều nhạc công thực hiện nhằm mục đích giải trí công cộng
They bought tickets for the symphony concert.
Họ đã mua vé cho buổi hòa nhạc giao hưởng.
Một sự thỏa thuận hoặc sự hòa hợp giữa những người hoặc những sự vật với nhau
The plan was executed in concert with the local authorities.
Kế hoạch đã được thực hiện trong sự phối hợp với chính quyền địa phương.