cooperative
cooperative mang hai sắc thái ý nghĩa hoàn toàn khác biệt tùy thuộc vào vai trò ngữ pháp của nó trong câu. Khi đóng vai trò là một tính từ, từ này mô tả thái độ hoặc hành vi của một cá nhân sẵn lòng hỗ trợ, phối hợp với người khác để đạt được mục tiêu chung. Ngược lại, khi là một danh từ, nó chỉ một mô hình tổ chức kinh tế cụ thể, nơi các thành viên cùng sở hữu và quản lý.
Countable when referring to a specific business entity like a credit union or a food co-op. Uncountable when referring to the general principle of working together in a spirit of cooperation.
Ý nghĩa
Sẵn lòng giúp đỡ hoặc làm việc cùng với những người khác để đạt được một mục tiêu chung
The witness was surprisingly cooperative during the interrogation.
Nhân chứng đã hợp tác một cách đáng ngạc nhiên trong suốt quá trình thẩm vấn.
Một tổ chức do các thành viên cùng sở hữu và điều hành, những người chia sẻ lợi nhuận hoặc lợi ích
They joined a local farming cooperative to get better prices for their crops.
Họ đã gia nhập một hợp tác xã nông nghiệp địa phương để có được mức giá tốt hơn cho nông sản của mình.