coalition
Từ coalition mang đậm tính thực dụng và sự cần thiết. Nó mô tả một sự hợp nhất mà trong đó các thành viên có thể có tư tưởng hoặc mục tiêu mâu thuẫn nhau, nhưng họ đồng ý hợp tác để đạt được một mục tiêu cụ thể và tức thời. Từ này thường xuyên được sử dụng trong bối cảnh chính trị để mô tả một chính phủ được thành lập bởi nhiều đảng phái khi không có đảng nào nắm giữ đa số tuyệt đối.
Luôn có một cảm giác về sự mong manh gắn liền với một liên minh. Vì sự hợp tác này dựa trên một mục tiêu chung thay vì một bản sắc chung hay hệ thống niềm tin sâu sắc, nên liên minh thường được coi là không ổn định và dễ tan vỡ một khi mục tiêu đã đạt được hoặc khi một bất đồng mới phát sinh.
Used to count specific alliances, such as a coalition of three small nations or several different political coalitions across Europe.
Ý nghĩa
Một sự hợp tác tạm thời giữa các đảng phái, cá nhân hoặc quốc gia khác nhau để cùng thực hiện một hành động chung
The two parties formed a coalition to win the election.
Hai đảng đã thành lập một liên minh để giành chiến thắng trong cuộc bầu cử.