D
Dicread
HomeDictionaryUunity

unity

sự đoàn kết / tính thống nhất / số một

/ˈjuːnɪtɪ/

Danh từ
Số nhiều: unities

unity mang hàm ý vsgn kết cht chẽ, nơi nhiu thành phn riêng lhp nht li để to thành mt ththng nht. Trong bi cnh xã hi hoc chính trị, tnày nhn mnh vào sự đồng lòng, tinh thn tương trvà mc tiêu chung, thường được dch là "sự đoàn kết". Ví dụ, khi nói vmt quc gia vượt qua khó khăn, unity gi lên hìnhnh mi người cùng nhìn vmt hướng.

Ý nghĩa

Danh từsự đoàn kết

Trạng thái được kết nối với nhau hoặc đồng thuận như một thể thống nhất

The team displayed great unity during the championship.

Đội ngũ đã thể hiện sự đoàn kết tuyệt vời trong suốt giải vô địch.

Danh từtính thống nhất

Tình trạng hình thành một đơn vị duy nhất hoặc một thực thể toàn vẹn

The unity of the various departments is essential for the company's success.

Tính thống nhất của các phòng ban khác nhau là điều thiết yếu cho sự thành công của công ty.

Danh từsố một

Trong toán học, giá trị của số một

The identity element for multiplication is the unity.

Phần tử đơn vị cho phép nhân là số một.

Ví dụ

The political party struggled to maintain unity during the election.

Đảng chính trị đã gặp khó khăn trong việc duy trì sự đoàn kết trong suốt cuộc bầu cử.

The philosopher argued for the spiritual unity of all living beings.

Nhà triết học đã lập luận về tính nhất thể tâm linh của tất cả các sinh vật sống.

The architect ensured a sense of unity across the entire building complex.

Kiến trúc sư đã đảm bảo cảm giác về sự hài hòa trong toàn bộ khu phức hợp tòa nhà.

The mathematical formula treats the base value as a single unity.

Công thức toán học coi giá trị cơ sở là một đơn vị một duy nhất.

Cụm từ kết hợp

national unity

sự đoàn kết dân tộc

The president called for national unity during the crisis.

Tổng thống đã kêu gọi sự đoàn kết dân tộc trong suốt cuộc khủng hoảng.

unity of design

sự hài hòa trong thiết kế

The architect achieved a striking unity of design across the entire campus.

Kiến trúc sư đã đạt được sự hài hòa trong thiết kế đầy ấn tượng trên toàn bộ khuôn viên trường.

unity of purpose

sự thống nhất về mục tiêu

The team succeeded because they possessed a strong unity of purpose.

Đội ngũ đã thành công vì họ có sự thống nhất về mục tiêu mạnh mẽ.

promote unity

thúc đẩy sự đoàn kết

The community center hosts events designed to promote unity among diverse residents.

Trung tâm cộng đồng tổ chức các sự kiện nhằm thúc đẩy sự đoàn kết giữa các cư dân đa dạng.

maintain unity

duy trì sự đoàn kết

It is often difficult to maintain unity when opinions differ sharply.

Thường rất khó để duy trì sự đoàn kết khi các ý kiến khác biệt gay gắt.

Thành ngữ & Tục ngữ

unity in diversity

thống nhất trong đa dạng

The national motto emphasizes unity in diversity to celebrate the country's multicultural heritage.

Khẩu hiệu quốc gia nhấn mạnh sự thống nhất trong đa dạng để tôn vinh di sản đa văn hóa của đất nước.

a show of unity

biểu hiện của sự đoàn kết

The party leaders made a show of unity by appearing together at the press conference.

Các lãnh đạo đảng đã tạo ra một biểu hiện của sự đoàn kết bằng cách cùng xuất hiện tại buổi họp báo.

Từ liên quan

Last Updated: May 2026Report an Error