enterprise
Từ này mang đậm sắc thái của sự tham vọng và những rủi ro đã được tính toán. Trong khi business đơn thuần chỉ một thực thể thương mại, thì enterprise lại gợi mở về một tầm nhìn quy mô hoặc tinh thần phiêu lưu. Nó vẽ nên hình ảnh của một người tiên phong dấn thân vào những vùng đất lạ, cho dù đó là một thị trường mới hay một ranh giới khoa học.
Trong các bối cảnh chuyên nghiệp, từ này thường được dùng để mô tả năng lực tổ chức cấp cao. Ví dụ, enterprise software (phần mềm doanh nghiệp) dùng để chỉ các công cụ được thiết kế cho các tập đoàn khổng lồ thay vì cá nhân, hàm ý yêu cầu về sự bền bỉ, khả năng mở rộng và sự phối hợp phức tạp.
Đếm được khi đề cập đến một công ty cụ thể hoặc một dự án riêng biệt. Không đếm được khi nói về đặc điểm cá nhân là sự cần cù và táo bạo.
Ý nghĩa
Một cơ sở kinh doanh hoặc công ty, thường là đơn vị mới thành lập hoặc có quy mô đầy tham vọng
"They started a small software enterprise in their garage."
Họ đã khởi nghiệp một doanh nghiệp phần mềm nhỏ ngay trong gara của mình.
Phẩm chất tháo vát, táo bạo và sẵn lòng chấp nhận rủi ro để đạt được mục tiêu
"The young entrepreneur showed great enterprise in finding new markets."
Nhà khởi nghiệp trẻ đã thể hiện óc doanh nhân tuyệt vời trong việc tìm kiếm các thị trường mới.
Một dự án hoặc công việc, thường là những việc khó khăn hoặc đòi hỏi nhiều nỗ lực
"Launching a colony on Mars is a daring enterprise."
Việc thiết lập một thuộc địa trên sao Hỏa là một công cuộc táo bạo.