committee
/kəˈmɪt.i/
Từ committee gợi lên một sự phân cấp quyền hạn chính thức và có cấu trúc. Đây không đơn thuần là một nhóm người ngẫu nhiên, mà là một tập thể được một cơ quan cấp cao hơn giao phó nhiệm vụ hoặc các mục tiêu cụ thể.
Mặc dù từ này hàm ý sự tổ chức và phối hợp, nhưng trong môi trường chuyên nghiệp hiện đại, committee đôi khi mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự kém hiệu quả hoặc tiến độ chậm chạp (ví dụ: "death by committee"), khi mà việc cố gắng đạt được sự đồng thuận làm cản trở những hành động quyết đoán.
Điểm khác biệt giữa committee và team (đội/nhóm) là một team thường cùng nhau thực hiện một công việc cụ thể, trong khi một committee thường đóng vai trò quản trị, xem xét hoặc giám sát các quy trình và chính sách.
null
Ý nghĩa
Một nhóm người được bổ nhiệm hoặc bầu chọn để quản lý một chức năng cụ thể, điều tra một vấn đề nhất định hoặc đưa ra quyết định thay mặt cho một tổ chức lớn hơn
"The steering committee met every Tuesday to discuss the project's progress."
Ủy ban điều hành họp vào mỗi thứ Ba hàng tuần để thảo luận về tiến độ của dự án.