reciprocity
reciprocity mô tả một nguyên tắc xã hội hoặc pháp lý cốt lõi, nơi một hành động, đặc quyền hoặc sự tử tế được đáp lại bằng một điều tương tự. Trong giao tiếp hàng ngày, nó mang sắc thái của sự công bằng và lòng biết ơn, tạo nên nền tảng cho các mối quan hệ bền vững. Khi một người làm điều gì đó cho người khác, reciprocity tạo ra một áp lực tâm lý ngầm khiến người nhận cảm thấy cần phải đáp lễ để duy trì sự cân bằng trong mối quan hệ.
Ý nghĩa
Việc trao đổi những thứ với người khác để cùng có lợi, đặc biệt là sự trao đổi bình đẳng về đặc quyền, ưu đãi hoặc quyền lợi
"The two nations signed a treaty based on the principle of reciprocity."
Hai quốc gia đã ký một hiệp ước dựa trên nguyên tắc có đi có lại.
Sự trao đổi lẫn nhau về một hành động, cảm xúc hoặc nghĩa vụ cụ thể giữa hai bên
"The relationship failed because there was no reciprocity in their emotional investment."
Mối quan hệ đã thất bại vì không có sự tương hỗ trong việc đầu tư tình cảm của họ.