league
Từ này mang hàm ý mạnh mẽ về một hiệp hội có tổ chức và tính độc quyền. Khi được dùng trong thể thao, nó ám chỉ một hệ thống phân cấp chính thức và một quy trình thăng hạng có quy định chặt chẽ. Điều này tạo ra cảm giác về việc thuộc về một cấp độ kỹ năng hoặc địa vị riêng biệt.
Trong các bối cảnh xã hội, việc nói ai đó nằm ngoài tầm với (out of your league) gợi ý về một khoảng cách nhận thấy được trong giá trị xã hội hoặc sự hấp dẫn. Cách nói này ví von các mối quan hệ giữa con người như một hệ thống xếp hạng cạnh tranh, nơi một số người bị coi là không thể chạm tới hoặc vượt trội hơn dựa trên một tập hợp các tiêu chuẩn tùy ý.
Countable when referring to a sports organization or a specific distance measurement. Uncountable when referring to the general state of being allied.
Ý nghĩa
Một nhóm các đội thể thao hoặc cá nhân thi đấu với nhau trong một hệ thống giải đấu có cấu trúc
The team won the championship in the national league.
Đội bóng đã giành chức vô địch trong giải quốc gia.
Một nhóm người có cùng mục đích hoặc một tập hợp các mục tiêu chung, thường được dùng với nghĩa mỉa mai
They formed a league of extraordinary gentlemen to solve the mystery.
Họ đã thành lập một liên minh những quý ông phi thường để giải quyết bí ẩn này.
Một đơn vị đo khoảng cách cũ của châu Âu, xấp xỉ bằng ba dặm
The village was located a league away from the coast.
Ngôi làng nằm cách bờ biển một dặm league.
Kết hợp với nhau trong một hiệp ước hoặc liên minh vì một mục đích cụ thể
The two nations decided to league together against the invader.
Hai quốc gia đã quyết định liên kết với nhau để chống lại kẻ xâm lược.