goal
Trong bối cảnh cá nhân, goal đại diện cho đích đến của những tham vọng. Từ này khác với dream (giấc mơ) ở chỗ nó hàm ý một kế hoạch cụ thể hoặc một nỗ lực chủ động để đạt được kết quả. Trong khi target (mục tiêu/đích) thường mang tính định lượng hoặc chính xác về con số, thì goal có thể mang tính bao quát hơn hoặc có khả năng thay đổi cả cuộc đời.
Trong thể thao, từ này vừa đóng vai trò là cấu trúc vật lý (khung thành) vừa là hành động ghi bàn. Cảm giác mà nó mang lại là sự thăng hoa và chiến thắng; việc đưa bóng vào khung thành chính là lời giải đáp cuối cùng cho mọi sự căng thẳng trong trận đấu.
Ý nghĩa
Đối tượng của tham vọng hoặc nỗ lực của một người; một đích đến hoặc kết quả mong muốn
"Her primary goal is to graduate from law school with honors."
Mục tiêu chính của cô ấy là tốt nghiệp trường luật với bằng danh dự.
Một mục tiêu hoặc đích đến trong thể thao, cụ thể là khu vực mà bóng hoặc đĩa phải được đưa vào để ghi điểm
"The striker kicked the ball straight into the goal."
Tiền đạo đã sút bóng thẳng vào khung thành.