mutual
/ˈmjuːt͡ʃuəl/
mutual được sử dụng để mô tả một mối quan hệ, cảm xúc hoặc thỏa thuận mà trong đó tất cả các bên tham gia đều có cùng một trải nghiệm hoặc cùng đồng ý với một điều gì đó. Điểm mấu chốt của từ này là tính chất hai chiều hoặc đa chiều, nơi hành động hoặc cảm xúc không chỉ đến từ một phía mà được đáp lại tương xứng.
Sự khác biệt về sắc thái
Người học tiếng Anh thường dễ nhầm lẫn giữa mutual và reciprocal. Mặc dù cả hai đều dịch là "lẫn nhau", nhưng có sự khác biệt tinh tế:
mutual thường nhấn mạnh vào một trạng thái chung, một cảm xúc hoặc đặc điểm mà hai bên cùng sở hữu tại một thời điểm. Ví dụ: mutual respect (sự tôn trọng lẫn nhau) hoặc mutual friend (bạn chung - người mà cả hai cùng quen biết).
reciprocal lại nhấn mạnh vào hành động đáp trả, một sự trao đổi có đi có lại. Ví dụ: reciprocal trade agreement (hiệp định thương mại song phương/có đi có lại), nơi một bên cho đi và bên kia đáp trả bằng một hành động tương đương.
Lưu ý khi sử dụng
Một lỗi phổ biến là dùng mutual để mô tả những hành động đơn phương nhưng được lặp lại. Hãy nhớ rằng mutual luôn đòi hỏi sự đồng thuận hoặc chia sẻ chung giữa các đối tượng.
❌ Sai: We have a mutual hatred (nếu chỉ một người ghét người kia).
✅ Đúng: They share a mutual interest in art (Họ có chung niềm đam mê nghệ thuật).
Về mặt ngữ pháp, mutual là một tính từ và thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa cho danh từ đó.
Ý nghĩa
Được nắm giữ bởi hai hoặc nhiều bên; được chia sẻ
"The two countries reached a mutual agreement to reduce tariffs."
Hai quốc gia đã đạt được một thỏa thuận chung về việc giảm thuế quan.
Được trải nghiệm hoặc thực hiện bởi mỗi bên trong số hai hoặc nhiều bên đối với bên kia
"Their affection for one another was mutual."
Tình cảm họ dành cho nhau là từ hai phía.