department
Từ này mang hàm ý mạnh mẽ về sự phân cấp và chia nhỏ cơ cấu. Nó gợi lên một môi trường làm việc có tổ chức, nơi công việc được phân chia theo chức năng để tăng hiệu quả, đồng thời thường ám chỉ ranh giới giữa các nhóm hoặc các lĩnh vực chuyên môn khác nhau.
Trong môi trường doanh nghiệp hoặc học thuật, department gợi cảm giác về sự quản lý chính thức và trật tự hành chính. Khi dùng trong lĩnh vực bán lẻ, từ này mô tả việc phân chia không gian vật lý nhằm điều hướng hành trình của người tiêu dùng thông qua một danh mục hàng hóa đã được chọn lọc.
Được dùng để xác định một đơn vị cụ thể trong một hệ thống lớn hơn, chẳng hạn như sở cứu hỏa hoặc khoa lịch sử.
Ý nghĩa
Một bộ phận chuyên trách trong một tổ chức lớn hoặc cơ quan chính phủ
"The marketing department is launching a new campaign."
Phòng marketing đang triển khai một chiến dịch mới.
Một khu vực riêng biệt trong cửa hàng bán một loại hàng hóa cụ thể
"I found the perfect dress in the women's department."
Tôi đã tìm thấy một chiếc váy hoàn hảo ở khu đồ nữ.