ally
Từ này truyền tải cảm giác về một mối quan hệ đối tác chiến lược dựa trên các mục tiêu chung hoặc lợi ích đôi bên. Khác với friend (bạn bè) vốn hàm ý một sự gắn kết về mặt cảm xúc, một ally (đồng minh) được xác định bởi giá trị hữu dụng và hành động cùng nhau đứng vững trước một thách thức hoặc đối thủ chung.
Trong bối cảnh chính trị hoặc quân sự, từ này mang sức nặng của một cam kết chính thức và nghĩa vụ dựa trên hiệp ước. Nó gợi ý về một mối quan hệ có tính cấu trúc, nơi việc không hỗ trợ đối phương có thể dẫn đến tổn thất về mặt chiến lược.
Trong các bối cảnh xã hội và nghề nghiệp hiện đại, từ này mô tả một người sử dụng đặc quyền hoặc quyền lực của mình để hỗ trợ một nhóm người bị gạt ra ngoài lề xã hội. Tại đây, sắc thái chuyển từ lợi ích chung sang sự vận động ủng hộ và tinh thần đoàn kết tích cực.
Ý nghĩa
Một quốc gia hợp tác chính thức với quốc gia khác vì mục đích quân sự hoặc chiến lược
The two nations have been close allies since the beginning of the war.
Hai quốc gia đã là đồng minh thân thiết kể từ khi cuộc chiến bắt đầu.
Một cá nhân, nhóm hoặc tổ chức cung cấp sự hỗ trợ và giúp đỡ cho một đối tượng khác
She found a powerful ally in the CEO who shared her vision for reform.
Cô ấy đã tìm thấy một đồng minh quyền lực là vị Giám đốc điều hành, người có cùng tầm nhìn cải cách với cô.
Kết hợp hoặc hợp nhất với ai đó hoặc điều gì đó trong một liên minh hợp tác
The small company decided to ally itself with a larger corporation to expand its reach.
Công ty nhỏ đã quyết định liên minh với một tập đoàn lớn hơn để mở rộng phạm vi tiếp cận.