community
/k(ə)ˈmjunəti/
community thường được hiểu là một nhóm người gắn kết với nhau bởi một đặc điểm chung, nhưng sắc thái của nó thay đổi tùy theo ngữ cảnh. Trong đời sống xã hội, nó không chỉ đơn thuần là một nhóm người (group) mà còn nhấn mạnh vào sự tương tác, hỗ trợ lẫn nhau và cảm giác thuộc về một tập thể.
Ý nghĩa
Một nhóm người sống trong cùng một nơi hoặc có chung một đặc điểm cụ thể
"The local community came together to support the new library."
Cộng đồng địa phương đã cùng nhau hỗ trợ thư viện mới.
Cảm giác gắn kết với những người khác, kết quả của việc chia sẻ chung thái độ, sở thích và mục tiêu
"The small town has a strong sense of community."
Diễn đàn trực tuyến đã mang lại một cảm giác cộng đồng mạnh mẽ cho những người sưu tầm sách hiếm.
Một nhóm người cùng chia sẻ một đức tin tôn giáo chung
"The monastic community lives in silence and prayer."
Cộng đồng tu viện sống trong sự im lặng và cầu nguyện.
Một nhóm các sinh vật tương tác với nhau, thuộc cùng một loài hoặc các loài khác nhau, sống trong một môi trường sống chung
"The coral reef supports a diverse marine community."
Quần xã ao bao gồm tảo, côn trùng và các loài cá nhỏ.