partner
Từ này mang hàm ý mạnh mẽ về sự bình đẳng và cùng chia sẻ trách nhiệm. Dù trong bối cảnh công việc hay tình cảm, partner gợi lên một mối quan hệ cộng sinh, nơi hai bên hoạt động với cùng mức độ quyền hạn hoặc cam kết, thay vì một hệ thống phân cấp giữa người lãnh đạo và người cấp dưới.
Used to count individual people who share a role or relationship, such as having two business partners.
Ý nghĩa
Người cùng tham gia vào một công việc hoặc dự án với người khác
She found a business partner to launch the startup.
Cô ấy đã tìm được một đối tác kinh doanh để khởi nghiệp.
Người có mối quan hệ tình cảm hoặc tình dục với một người khác
He introduced his partner to the family at dinner.
Anh ấy đã giới thiệu bạn đời của mình với gia đình trong bữa tối.
Xếp một người đi cùng với một người khác để thực hiện một hoạt động cụ thể
The teacher partnered the students for the science project.
Giáo viên đã ghép cặp các học sinh cho dự án khoa học.