effort
/ˈɛfət/
Từ này gợi lên hình ảnh của việc vượt qua những trở ngại. Nó cho thấy một sự vận dụng năng lượng có ý thức—dù là thể chất, tinh thần hay cảm xúc—để chiến thắng một thử thách. Khác với work (công việc) vốn có thể là những hoạt động thường nhật, effort nhấn mạnh vào một cường độ cụ thể hoặc sự đấu tranh để đạt được mục tiêu.
Khi dùng để chỉ một kết quả (ví dụ: a brave effort), từ này thường mang sắc thái cảm thông hoặc một lời khen ngợi có chừng mực. Nó ghi nhận sự chăm chỉ đã bỏ ra, đồng thời khéo léo ám chỉ rằng kết quả cuối cùng có thể vẫn chưa đạt đến mức hoàn hảo.
Trong môi trường chuyên nghiệp, từ này thường được dùng để mô tả hành động tập thể (concerted effort) hoặc mức độ tận tâm cao, khiến nó tập trung vào quá trình và ý chí hơn là chỉ đơn thuần là việc hoàn thành một nhiệm vụ.
Uncountable when discussing the general expenditure of energy or hard work ('This task requires a lot of effort'). Countable when referring to a specific, discrete attempt or a finished product produced by that work ('The student's first effort at poetry was surprisingly mature').
Ý nghĩa
Sự cố gắng hoặc quyết tâm mạnh mẽ để đạt được một mục tiêu; sự gắng sức về thể chất hoặc tinh thần
"It took a concerted effort from the entire team to finish the project on time."
Cần có một nỗ lực phối hợp từ toàn bộ đội ngũ để hoàn thành dự án đúng hạn.
Kết quả của một sự cố gắng, đặc biệt là khi kết quả đó không hoàn toàn thành công hoặc còn thiếu kỹ năng
"The painting was a brave effort, but it lacked technical precision."
Bức tranh là một nỗ lực đáng khen, nhưng nó thiếu sự chính xác về kỹ thuật.