team
Từ này gợi lên cảm giác về một bản sắc tập thể và cùng chung vận mệnh. Nó cho thấy một sự cộng hưởng, nơi nỗ lực kết hợp của cả nhóm tạo ra kết quả mà không một cá nhân đơn lẻ nào có thể tự mình đạt được.
Trong môi trường chuyên nghiệp, team hàm ý một hệ thống phân cấp có cấu trúc hoặc một tập hợp các vai trò bổ trợ cho nhau. Trong các bối cảnh xã hội hoặc thể thao, từ này mang sức nặng cảm xúc mạnh mẽ về lòng trung thành và tình đồng chí. Trong khi một nhóm (group) đơn thuần là một tập hợp người, thì một đội (team) ngụ ý một sự gắn kết có chủ đích và cam kết cùng nhau hướng tới một chiến thắng hoặc kết quả cụ thể.
Ám chỉ một nhóm được tổ chức cụ thể, chẳng hạn như một đội bóng đá hoặc một nhóm dự án.
Ý nghĩa
Một nhóm người làm việc cùng nhau để đạt được một mục tiêu chung
"The marketing team developed a new strategy."
Đội marketing đã phát triển một chiến lược mới.
Kết hợp với một người hoặc một nhóm khác vì một mục đích cụ thể
"She teamed up with a local artist for the project."
Cô ấy đã phối hợp với một nghệ sĩ địa phương cho dự án này.