association
Từ association mang nhiều sắc thái ý nghĩa khác nhau tùy vào ngữ cảnh, dễ gây nhầm lẫn cho người học tiếng Anh nếu chỉ dịch theo một nghĩa duy nhất. Điểm mấu chốt là phân biệt giữa một tổ chức hữu hình và một kết nối vô hình trong tâm trí hoặc logic.
Phân biệt các sắc thái ý nghĩa
Khi nói về một tổ chức, association tương đương với "hiệp hội", chỉ một nhóm người có chung mục đích hoặc nghề nghiệp. Tuy nhiên, khi nói về tâm lý, nó mang nghĩa "sự liên tưởng", tức là khi một sự vật này khiến bạn nghĩ ngay đến một sự vật khác. Trong nghiên cứu khoa học hoặc phân tích dữ liệu, từ này lại mang nghĩa "mối liên hệ" để chỉ sự tương quan giữa hai biến số.
Một sai lầm phổ biến là nhầm lẫn giữa association và relationship. Trong khi relationship thường nhấn mạnh vào tình cảm hoặc sự tương tác qua lại giữa người với người, thì association thiên về sự kết nối mang tính hình thức, chuyên môn hoặc logic. Ví dụ, bạn có một relationship (mối quan hệ) thân thiết với đồng nghiệp, nhưng bạn có một association (mối liên hệ/quan hệ công việc) với công ty họ.
Đúng: professional association (hiệp hội chuyên môn)
Đúng: mental association (sự liên tưởng trong tâm trí)
Sai: Dùng association để mô tả tình yêu nam nữ (nên dùng relationship)
Lưu ý về cách dùng và ngữ pháp
Trong tiếng Anh, association có thể đóng vai trò là danh từ đếm được khi chỉ một tổ chức (ví dụ: an association), nhưng thường là danh từ không đếm được khi nói về sự liên tưởng hoặc mối liên hệ trừu tượng.
Người học cần đặc biệt lưu ý cụm từ by association. Đây là một thành ngữ chỉ việc một người bị đánh giá hoặc bị ảnh hưởng chỉ vì họ có liên quan đến một người khác, dù bản thân họ không làm gì sai. Ví dụ: "He was judged guilty by association" (Anh ấy bị coi là có tội vì có mối liên hệ với kẻ phạm tội).
Countable when referring to a formal organization (like the NBA) or a specific mental link ('I have an association between rain and sadness'). Uncountable when discussing the general act of connecting things or the state of being partnered with someone.
Ý nghĩa
Một nhóm người được tổ chức vì một mục đích chung, chẳng hạn như một cơ quan chuyên môn hoặc một câu lạc bộ
"She is a member of the National Basketball Association."
Cô ấy là thành viên của Hiệp hội Bóng rổ Quốc gia.
Một mối kết nối trong tâm trí giữa các ý tưởng hoặc sự vật
"For many people, the smell of cinnamon has a strong association with Christmas."
Với nhiều người, mùi quế gợi lên sự liên tưởng mạnh mẽ với Giáng sinh.
Hành động kết nối hoặc liên kết hai hoặc nhiều thứ lại với nhau
"The study examined the association between diet and heart disease."
Nghiên cứu đã xem xét mối liên hệ giữa chế độ ăn uống và bệnh tim.
Hành động dành thời gian với một người hoặc một nhóm người cụ thể
"He ended his association with the firm after ten years of service."
Anh ấy đã chấm dứt mối quan hệ với công ty sau mười năm làm việc.