opposition
Từ này mang hàm ý về một sự ma sát tích cực. Đây không đơn thuần là sự khác biệt về quan điểm, mà là một lực tác động có chủ đích hoặc mang tính hệ thống nhằm đẩy lùi một xu hướng đang chiếm ưu thế. Trong bối cảnh chính trị, từ này mô tả vai trò chính thức trong việc giám sát và thách thức, với mục tiêu là tạo ra một cơ chế kiểm soát quyền lực.
Xét về mặt vật lý hoặc logic, từ này gợi lên hình ảnh hai lực lượng đối đầu trực diện. Điều này tạo ra cảm giác căng thẳng và bế tắc, nơi không bên nào có thể tiến lên nếu không vượt qua được bên kia. Từ này mang tính đối đầu mạnh mẽ hơn so với difference (sự khác biệt) và có tổ chức hơn so với disagreement (sự bất đồng).
Uncountable when referring to the general feeling of resistance (There was much opposition). Countable when referring to the specific people or groups who resist (The various oppositions in the region).
Ý nghĩa
Trạng thái không đồng ý hoặc kháng cự đối với một kế hoạch hoặc một cá nhân
The proposal met with strong opposition from the local community.
Đề xuất này đã vấp phải sự phản đối mạnh mẽ từ cộng đồng địa phương.
Đảng hoặc nhóm cạnh tranh với chính phủ hiện tại trong một hệ thống chính trị
The leader of the opposition called for a general election.
Lãnh đạo phe đối lập đã kêu gọi tổ chức một cuộc tổng tuyển cử.
Sự tương phản giữa hai điều trái ngược nhau
The stark opposition between the two political ideologies is evident.
Sự đối lập gay gắt giữa hai hệ tư tưởng chính trị được thể hiện rõ ràng.