benchmark
benchmark được sử dụng để chỉ một tiêu chuẩn hoặc một điểm mốc được công nhận rộng rãi, dùng làm căn cứ để so sánh, đánh giá chất lượng hoặc hiệu suất của những đối tượng khác. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này có thể được hiểu là "điểm chuẩn", "mốc tham chiếu" hoặc "tiêu chuẩn đánh giá".
Sự khác biệt trong các lĩnh vực
Trong kinh doanh và quản lý, benchmark thường gắn liền với quá trình benchmarking (đánh giá đối chiếu), tức là việc so sánh quy trình làm việc của một doanh nghiệp với những doanh nghiệp dẫn đầu hoặc đối thủ cạnh tranh để tìm ra cách cải thiện. Ví dụ: "The company uses the industry leader's growth rate as a benchmark" (Công ty sử dụng tốc độ tăng trưởng của đơn vị dẫn đầu ngành làm điểm chuẩn).
Trong lĩnh vực công nghệ thông tin, benchmark mang nghĩa cụ thể hơn là các bài kiểm tra hiệu năng (phần mềm đo hiệu năng). Đây là những bài test tiêu chuẩn để đo tốc độ xử lý của phần cứng hoặc phần mềm. Ví dụ: "The new processor achieved a record score in the industry benchmark" (Bộ vi xử lý mới đã đạt được điểm số kỷ lục trong bài kiểm tra hiệu năng tiêu chuẩn).
Lưu ý về thuật ngữ chuyên ngành
Người học cần phân biệt benchmark với standard. Trong khi standard là một quy tắc hoặc mức độ chất lượng bắt buộc phải đạt được (tiêu chuẩn), thì benchmark thiên về một điểm mốc thực tế dùng để so sánh xem đối tượng đang đứng ở đâu so với mức tốt nhất hiện có.
Ngoài ra, trong khảo sát địa chính, benchmark là một mốc đo cao vật lý được gắn cố định trên tường hoặc đá để xác định độ cao so với mực nước biển, khác hoàn toàn với nghĩa bóng về tiêu chuẩn đánh giá.
Ý nghĩa
Một tiêu chuẩn hoặc điểm tham chiếu dùng để so sánh hoặc đánh giá các sự vật khác
The company uses the industry average as a benchmark for its performance.
Công ty sử dụng mức trung bình của ngành làm điểm chuẩn cho hiệu suất của mình.
Một dấu vết được khắc vào đá hoặc tường dùng làm điểm tham chiếu cố định để đo độ cao hoặc cao độ
The surveyor located the benchmark on the side of the old church to determine the land's height.
Nhân viên khảo sát đã tìm thấy mốc đo cao ở bên hông nhà thờ cổ để xác định độ cao của vùng đất.
Một bài kiểm tra tiêu chuẩn được sử dụng để đánh giá hiệu suất của một thiết bị phần cứng hoặc phần mềm
The new processor achieved a record score on the industry standard benchmark.
Bộ vi xử lý mới đã đạt được điểm số kỷ lục trong bài kiểm tra hiệu năng tiêu chuẩn của ngành.
Đánh giá hoặc kiểm tra một thứ gì đó bằng cách so sánh nó với một tiêu chuẩn
We need to benchmark our current software against the latest competitors.
Chúng ta cần đánh giá đối chiếu phần mềm hiện tại với những đối thủ cạnh tranh mới nhất.
Ví dụ
The company uses the industry average as a benchmark for its performance.
Công ty sử dụng mức trung bình của ngành làm điểm chuẩn cho hiệu suất của mình.
The surveyor located the benchmark on the wall to determine the elevation.
Nhân viên khảo sát đã tìm thấy mốc đo cao trên tường để xác định cao độ.
The new processor achieved a record score on the industry standard benchmark.
Bộ vi xử lý mới đã đạt được điểm số kỷ lục trong bài kiểm tra phần mềm đo hiệu năng tiêu chuẩn của ngành.
We need to benchmark our current software against the latest competitors.
Chúng ta cần đánh giá đối chiếu phần mềm hiện tại với những đối thủ cạnh tranh mới nhất.