productivity
Thuật ngữ này mô tả hiệu quả của đầu ra so với nguồn lực đầu vào đã bỏ ra, thường mang hàm ý mạnh mẽ về sự tối ưu hóa và giá trị kinh tế. Từ này thường xuyên được sử dụng trong môi trường doanh nghiệp hoặc công nghiệp để mô tả trạng thái hiệu suất cao, nơi các nguồn lực được khai thác tối đa tiềm năng mà không gây lãng phí.
Used as a general measure of efficiency, such as saying the productivity of the workforce has declined.
Ý nghĩa
Tốc độ mà một cá nhân hoặc công ty tạo ra hàng hóa hoặc dịch vụ
The company implemented new software to increase overall productivity.
Công ty đã triển khai phần mềm mới để tăng năng suất tổng thể.
Ví dụ
The company implemented new software to increase overall productivity.
Công ty đã triển khai phần mềm mới để tăng năng suất tổng thể.