acumen
acumen mô tả khả năng tư duy sắc sảo, đặc biệt là khả năng đưa ra những quyết định nhanh chóng, chính xác và hiệu quả trong một lĩnh vực cụ thể. Từ này không chỉ đơn thuần là sự thông minh (intelligence) mà nhấn mạnh vào tính thực tiễn và sự nhạy bén trong việc nắm bắt cơ hội hoặc giải quyết vấn đề phức tạp.
Sắc thái sử dụng
Từ này thường mang nghĩa tích cực và được dùng nhiều nhất trong các bối cảnh chuyên nghiệp như kinh doanh, chính trị hoặc pháp luật. Khi nói một người có business acumen, ta đang khen ngợi khả năng "đọc" thị trường và đưa ra chiến lược đúng đắn của họ.
Ví dụ: Her financial acumen helped the company avoid bankruptcy (Sự nhạy bén về tài chính của cô ấy đã giúp công ty tránh khỏi phá sản).
Phân biệt với các từ tương đương
Người học tiếng Anh cần phân biệt acumen với shrewdness. Trong khi acumen thuần túy là sự sắc sảo và năng lực trí tuệ, thì shrewdness đôi khi mang hàm ý tiêu cực, gợi lên sự khôn ngoan theo kiểu tính toán, mưu mẹo hoặc thậm chí là lọc lõi để trục lợi cá nhân.
acumen: Nhấn mạnh vào kỹ năng và sự sáng suốt.
shrewdness: Nhấn mạnh vào sự khôn khéo, đôi khi là thực dụng quá mức.
Lưu ý về ngữ pháp
acumen là một danh từ không đếm được. Bạn không nên dùng nó ở dạng số nhiều hoặc đi kèm với mạo từ a/an khi nói về khả năng chung của một người.
Ý nghĩa
Khả năng đưa ra những phán đoán chính xác và quyết định nhanh chóng, thường là trong một lĩnh vực cụ thể
"His business acumen allowed him to expand the company rapidly."
Sự nhạy bén trong kinh doanh đã cho phép ông mở rộng công ty sang ba thị trường mới trong vòng một năm.