assessment
/əˈsɛs.mənt/
Đây là một quy trình khách quan nhằm đo lường giá trị, chất lượng hoặc chi phí. Từ này mang sắc thái chuyên nghiệp, mang tính lâm sàng hoặc hành chính, thường ngụ ý một phương pháp luận có cấu trúc thay vì chỉ là một ý kiến thông thường.
Trong bối cảnh giáo dục hoặc nơi làm việc, assessment gợi ý một sự đánh giá chính thức được sử dụng để xác định tiến độ hoặc năng lực. Khác với opinion (ý kiến) mang tính chủ quan, một sự đánh giá đòi hỏi phải có bằng chứng hoặc các tiêu chí cụ thể.
Khi được dùng trong các thuật ngữ tài chính hoặc pháp lý, nghĩa của từ này chuyển sang việc áp đặt một khoản thanh toán bắt buộc. Ở đây, sắc thái nhấn mạnh vào quyền hạn và nghĩa vụ, trong đó một cơ quan quản lý sẽ quyết định số tiền phải nộp.
Countable when referring to a specific test or a particular judgment ('The teacher gave us three different assessments'). Uncountable when referring to the general process of evaluating something ('This project requires careful assessment').
Ý nghĩa
Việc xem xét hoặc định giá bản chất, khả năng hoặc chất lượng của một điều gì đó hoặc một ai đó
"A quick assessment of the damage."
Một sự đánh giá nhanh về mức độ thiệt hại.
Hành động áp đặt một khoản thuế hoặc tiền phạt
"The initial assessment was too high."
Việc ấn định thuế ban đầu là quá cao.
Một số tiền mà ai đó phải trả, đặc biệt là dưới dạng thuế hoặc khoản đóng góp
"The annual assessment for the club."
Khoản phí hàng năm cho câu lạc bộ.