competitive
Từ này mang hai sắc thái ý nghĩa khác nhau tùy thuộc vào đối tượng được mô tả. Khi dùng để nói về một người, nó thường gợi lên một tham vọng mãnh liệt và không ngừng nghỉ, điều này có thể được nhìn nhận là nguồn cảm hứng hoặc là sự hung hăng. Nó ám chỉ một tư duy mà ở đó thành công được đo lường bằng việc so sánh với người khác thay vì chỉ dựa trên thành tựu cá nhân.
Trong lĩnh vực thương mại hoặc kinh tế, ý nghĩa của từ này chuyển sang hướng hiệu quả và giá trị. Một mức giá cạnh tranh không nhất thiết phải là mức giá rẻ nhất, mà là mức giá được định vị một cách chiến lược để đủ sức hấp dẫn, giúp giành được sự lựa chọn của khách hàng so với đối thủ.
Ý nghĩa
Có khát khao mạnh mẽ để thành công hơn những người khác
He is a highly competitive athlete who hates to lose.
Anh ấy là một vận động viên có tính cạnh tranh cao, người cực kỳ ghét thất bại.
Thấp bằng hoặc thấp hơn những sản phẩm cùng loại, khiến nó trở nên hấp dẫn đối với người mua
The company offers its services at a very competitive price.
Công ty cung cấp các dịch vụ của mình với mức giá rất cạnh tranh.
Đặc trưng bởi sự đối đầu gay gắt giữa các công ty hoặc cá nhân cùng phấn đấu cho một mục tiêu
The smartphone industry is an incredibly competitive market.
Ngành công nghiệp điện thoại thông minh là một thị trường cạnh tranh khốc liệt.