compete
compete mang hàm ý về một cuộc đối đầu trực tiếp nhằm đạt được một mục tiêu cụ thể, một giải thưởng hoặc vị thế cao hơn. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này có thể được dịch là "cạnh tranh", "đua tranh" hoặc "thi đấu". Điểm mấu chốt là sự hiện diện của một đối thủ và một mục tiêu chung mà cả hai bên đều khao khát đạt được.
Sự khác biệt về sắc thái
Khi nói về thể thao hoặc các sự kiện có quy tắc rõ ràng, compete được hiểu là "thi đấu". Ví dụ, khi một vận động viên tham gia một giải chạy, họ đang compete để giành chiến thắng. Trong khi đó, trong kinh doanh hoặc đời sống xã hội, compete mang nghĩa "cạnh tranh" hoặc "đua tranh", nhấn mạnh vào nỗ lực vượt qua đối thủ để chiếm ưu thế về thị phần hoặc tài nguyên.
Một lưu ý quan trọng cho người học tiếng Việt là phân biệt compete với contest. Trong khi compete là một động từ chỉ hành động nỗ lực chiến thắng, thì contest thường được dùng như một danh từ để chỉ chính cuộc thi đó. Việc nhầm lẫn giữa hành động "thi đấu" và bản chất "cuộc thi" là lỗi phổ biến.
Đúng: They are competing for the gold medal. (Họ đang thi đấu để giành huy chương vàng.)
Sai: They are contesting for the gold medal. (Cách dùng này không tự nhiên khi muốn nói về hành động thi đấu).
Cách dùng và cấu trúc đi kèm
compete thường đi kèm với các giới từ cụ thể để làm rõ đối tượng hoặc mục tiêu:
compete with/against: dùng khi muốn nhấn mạnh đối thủ mà bạn đang đối đầu. Ví dụ: Our company competes with several global brands. (Công ty chúng tôi cạnh tranh với một vài thương hiệu toàn cầu.)
compete for: dùng khi nhấn mạnh mục tiêu hoặc giải thưởng đang hướng tới. Ví dụ: Many candidates are competing for the single vacancy. (Nhiều ứng viên đang đua tranh cho một vị trí trống duy nhất.)
Về mặt ngữ pháp, compete là một nội động từ khi nói về việc tham gia thi đấu nói chung, nhưng trở thành ngoại động từ khi đi kèm với các giới từ để chỉ định đối thủ hoặc mục tiêu.
Ý nghĩa
Cùng nỗ lực chống lại những người khác để đạt được một mục tiêu hoặc giành một giải thưởng
"The three athletes will compete for the gold medal."
Hai vận động viên sẽ cạnh tranh cho huy chương vàng.
Có chất lượng hoặc khả năng tốt bằng hoặc hơn một ai đó hoặc một thứ gì đó khác
"Small local bookstores often struggle to compete with global online retailers."
Các hiệu sách nhỏ tại địa phương thường gặp khó khăn khi đua tranh với những nhà bán lẻ trực tuyến khổng lồ.
Tham gia vào một cuộc thi, một cuộc đua hoặc một sự kiện thể thao
"Several companies are competing for the government contract."
Cô ấy dự định thi đấu trong cuộc thi ba môn phối hợp vào tháng tới.