evaluation
Từ này mô tả một quy trình có cấu trúc nhằm xem xét các bằng chứng để đi đến kết luận về giá trị hoặc chất lượng. Nó mang sắc thái chuyên nghiệp và khách quan, gợi lên một phương pháp tiếp cận có hệ thống thay vì chỉ dựa vào cảm tính.
Khác với opinion (ý kiến) vốn mang tính chủ quan và tức thời, evaluation (sự đánh giá) hàm ý một khoảng thời gian quan sát hoặc thử nghiệm. Trong môi trường doanh nghiệp hoặc học thuật, từ này gợi đến một tiêu chuẩn chính thức hoặc một bộ tiêu chí được sử dụng để phán đoán hiệu suất công việc.
Trong bối cảnh y tế, từ này đề cập đến giai đoạn chẩn đoán, nơi dữ liệu được thu thập trước khi kế hoạch điều trị được hoàn tất. Quá trình này không phải là việc "đoán" mà thiên về việc "tính toán" trạng thái của đối tượng.
Countable when referring to a specific report or a single instance of an assessment ('The teacher gave me a positive evaluation'). Uncountable when referring to the general act or process of assessing something ('Evaluation is a key part of the learning cycle').
Ý nghĩa
Việc đưa ra phán đoán về số lượng, con số hoặc giá trị của một thứ gì đó; một sự xác định có hệ thống về giá trị, phẩm chất và tầm quan trọng của một đối tượng
"The company conducted a thorough evaluation of the new software before deciding to purchase it."
Công ty đã tiến hành đánh giá kỹ lưỡng phần mềm mới trước khi quyết định mua nó.
Quá trình hình thành ý niệm về số lượng, con số hoặc giá trị; sự xem xét, ước tính
"Initial evaluation of the patient's condition suggests that surgery will be necessary."
Kết quả đánh giá ban đầu về tình trạng của bệnh nhân cho thấy việc phẫu thuật là cần thiết.