incompetence
incompetence mô tả trạng thái thiếu hụt các kỹ năng, kiến thức hoặc khả năng cần thiết để hoàn thành một công việc cụ thể. Trong đời sống hàng ngày, từ này thường mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự yếu kém hoặc không đủ năng lực dẫn đến sai sót hoặc thất bại. Nó khác với ignorance (sự thiếu hiểu biết) ở chỗ incompetence nhấn mạnh vào việc không thể thực hiện hành động một cách hiệu quả dù có thể đã được đào tạo hoặc có vị trí công việc tương ứng.
Sự phân biệt trong ngữ cảnh pháp lý
Một điểm cực kỳ quan trọng mà người học tiếng Anh cần lưu ý là sự khác biệt giữa nghĩa thông thường và nghĩa pháp lý của incompetence. Trong khi ở ngữ cảnh công việc, nó có nghĩa là "kém cỏi", thì trong luật pháp, incompetence (hoặc legal incompetence) lại chỉ tình trạng một người không đủ năng lực hành vi dân sự để tự đưa ra quyết định hoặc chịu trách nhiệm trước pháp luật (ví dụ: do bệnh tâm thần hoặc tuổi tác).
❌ Dùng incompetence để nói về một người không biết tiếng Anh (nên dùng lack of proficiency).
✅ Dùng incompetence khi một quản lý không biết cách điều hành đội ngũ: managerial incompetence.
✅ Dùng incompetence trong tòa án khi tuyên bố một người không đủ năng lực hành vi: declared legally incompetent.
Lưu ý về từ loạiincompetence là một danh từ không đếm được. Khi muốn mô tả một người kém cỏi, hãy sử dụng tính từ incompetent thay vì dùng danh từ này.
Ý nghĩa
Việc thiếu khả năng, kiến thức hoặc kỹ năng để thực hiện một điều gì đó thành công
The manager was fired for his sheer incompetence in handling the project.
Người quản lý đã bị sa thải vì sự kém cỏi hoàn toàn trong việc điều hành dự án.
Một tình trạng pháp lý khi một người bị phán quyết là không có khả năng tự quản lý công việc cá nhân hoặc tự đưa ra quyết định
The court declared the elderly man's incompetence, appointing a legal guardian to manage his estate.
Tòa án đã tuyên bố sự mất năng lực hành vi của người đàn ông cao tuổi và chỉ định một người giám hộ hợp pháp để quản lý tài sản của ông.